89
RW
M. Salah
16
21
82
85
86
86
78
84
64
84
84
55
55
64
64
68
68
55
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
43
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
75
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
71
Penalty
59
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
58
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
53
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
61
Nhảy
68
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger