122
RW
M. Salah
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
122
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
117
119
119
119
110
117
93
118
118
84
84
94
94
98
98
84
Tốc độ
121
Sút
119
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
68
Thể chất
110
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
125
Lực sút
117
Sút xa
109
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
126
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
122
Chuyền dài
99
Đá phạt
101
Sút xoáy
122
Rê bóng
121
Giữ bóng
114
Khéo léo
121
Thăng bằng
124
Phản ứng
122
Kèm người
63
Lấy bóng
71
Cắt bóng
61
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
110
Thể lực
122
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
122
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández