86
RW
M. Salah
15
19
79
82
83
83
77
82
64
83
83
56
56
64
64
68
68
56
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
74
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
87
Phản ứng
81
Kèm người
36
Lấy bóng
42
Cắt bóng
54
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
62
Nhảy
69
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger