77
RM
M. Salah
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RM
77
RW
78
CAM
77
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
71
74
75
75
71
74
58
74
74
50
49
57
57
61
61
50
Tốc độ
74
Sút
73
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
39
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
61
Sút xoáy
77
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
77
Kèm người
33
Lấy bóng
38
Cắt bóng
48
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
63
Thể lực
70
Quyết đoán
56
Nhảy
68
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández