82
RM
M. Salah
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RM
82
RW
82
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
76
79
79
79
74
79
61
79
79
51
51
59
59
63
63
51
Tốc độ
78
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
39
Thể chất
67
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
83
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
83
Kèm người
33
Lấy bóng
38
Cắt bóng
48
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
66
Thể lực
78
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández