92
RW
M. Salah
16
29
86
88
89
89
83
88
70
88
88
61
61
70
70
73
73
61
Tốc độ
92
Sút
86
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
50
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
91
Lực sút
82
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
44
Lấy bóng
49
Cắt bóng
59
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
75
Thể lực
86
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
91
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández