108
RW
M. Salah
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
108
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
103
105
105
105
97
104
80
103
103
71
70
79
79
84
84
71
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
54
Thể chất
95
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
107
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
49
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández