97
RW
M. Salah
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
97
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
91
94
94
94
88
93
75
93
93
66
66
75
75
78
78
66
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
55
Thể chất
82
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
98
Lực sút
89
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
49
Lấy bóng
54
Cắt bóng
64
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
82
Thể lực
93
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger