120
RW
M. Salah
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
120
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
116
117
117
117
108
116
90
116
116
82
82
91
91
95
95
82
Tốc độ
121
Sút
117
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
66
Thể chất
107
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
121
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
121
Vô lê
115
Penalty
120
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
97
Đá phạt
99
Sút xoáy
119
Rê bóng
121
Giữ bóng
112
Khéo léo
120
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
60
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
107
Thể lực
119
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger