80
LM
R. Guerreiro
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LM
80
LB
77
CM
80
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
72
77
78
78
77
78
74
77
77
68
68
74
74
76
76
68
Tốc độ
72
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
69
Thể chất
59
Tốc độ
67
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
46
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
80
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
81
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
50
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo