71
LB
R. Guerreiro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
71
CM
76
RB
71
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
72
73
73
73
74
69
72
72
60
60
68
68
70
70
60
Tốc độ
60
Sút
69
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
65
Thể chất
47
Tốc độ
56
Tăng tốc
67
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
70
Vô lê
70
Penalty
48
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
74
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
74
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
43
Thể lực
64
Quyết đoán
39
Nhảy
43
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo