95
LM
R. Guerreiro
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
CM
93
LM
95
LB
92
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
85
89
91
91
90
90
87
92
92
81
81
89
89
91
91
81
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
83
Thể chất
76
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
79
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
45
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
102
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
87
Lấy bóng
83
Cắt bóng
88
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
69
Thể lực
99
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo