101
LB
R. Guerreiro
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
101
LWB
101
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
91
95
96
96
97
96
98
96
96
95
95
98
98
98
98
95
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
97
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
78
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
71
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
100
Chuyền dài
96
Đá phạt
97
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
99
Nhảy
83
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo