97
CM
R. Guerreiro
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
CM
97
LB
95
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
89
92
92
92
94
93
93
93
93
89
89
92
92
93
93
89
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
71
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
78
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo