89
LB
R. Guerreiro
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
89
LM
93
CM
94
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
83
89
90
90
91
91
87
90
90
79
78
86
86
88
88
79
Tốc độ
74
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
84
Thể chất
65
Tốc độ
65
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
90
Chọn vị trí
87
Vô lê
87
Penalty
65
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
92
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
60
Thể lực
85
Quyết đoán
56
Nhảy
62
Bình tĩnh
94
TM đổ người
27
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo