87
LM
R. Guerreiro
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LM
87
LB
78
CM
88
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
76
83
84
84
85
85
77
84
84
67
67
75
75
79
79
67
Tốc độ
79
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
72
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
43
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
79
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
62
Thể lực
80
Quyết đoán
53
Nhảy
52
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo