103
LB
R. Guerreiro
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
103
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
93
97
98
98
98
97
98
98
98
93
93
100
100
100
100
93
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
97
Thể chất
83
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
65
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
75
Thể lực
101
Quyết đoán
84
Nhảy
75
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo