113
CM
R. Guerreiro
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
CM
113
LM
112
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
105
108
109
109
110
110
109
109
109
104
104
109
109
110
110
104
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
107
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
98
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
100
Penalty
84
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
110
Phản ứng
112
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
112
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
91
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo