109
LB
R. Guerreiro
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
109
CM
109
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
105
105
105
106
106
106
105
105
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
105
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
106
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
82
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo