83
LM
R. Guerreiro
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LM
83
LB
77
CM
83
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
74
79
81
81
80
81
75
80
80
66
66
74
74
76
76
66
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
68
Thể chất
59
Tốc độ
70
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
77
Vô lê
80
Penalty
49
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
82
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
76
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
53
Thể lực
76
Quyết đoán
58
Nhảy
57
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo