93
LB
R. Guerreiro
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
93
CM
98
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
87
93
94
94
95
95
91
93
93
83
82
90
90
92
92
83
Tốc độ
76
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
88
Thể chất
70
Tốc độ
66
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
91
Penalty
69
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
90
Đá phạt
93
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
91
Lấy bóng
90
Cắt bóng
96
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
64
Thể lực
91
Quyết đoán
60
Nhảy
65
Bình tĩnh
98
TM đổ người
31
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo