87
LB
R. Guerreiro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
87
LM
91
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
81
87
88
88
89
89
84
88
88
76
76
84
84
86
86
76
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
81
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
63
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
85
Lấy bóng
81
Cắt bóng
88
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
59
Thể lực
80
Quyết đoán
55
Nhảy
61
Bình tĩnh
91
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo