98
LB
R. Guerreiro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
98
LM
98
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
90
93
95
95
95
95
93
95
95
87
87
95
95
96
96
87
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
93
Phòng thủ
91
Thể chất
77
Tốc độ
89
Tăng tốc
103
Dứt điểm
90
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
63
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
103
Chuyền dài
99
Đá phạt
92
Sút xoáy
100
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
90
Cắt bóng
94
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
65
Thể lực
98
Quyết đoán
82
Nhảy
73
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo