110
RB
R. Guerreiro
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
RB
110
LB
110
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
101
105
106
106
107
106
106
106
106
102
102
107
107
107
107
102
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
78
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
92
Thể lực
109
Quyết đoán
95
Nhảy
88
Bình tĩnh
104
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo