85
LB
R. Guerreiro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
85
LM
85
CM
83
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
77
80
82
82
80
80
79
82
82
75
75
82
82
83
83
75
Tốc độ
84
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
86
Phòng thủ
77
Thể chất
68
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
69
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
41
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
89
Chuyền dài
72
Đá phạt
79
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
60
Thể lực
90
Quyết đoán
66
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo