92
LB
R. Guerreiro
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
92
LM
93
CM
91
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
83
87
89
89
88
88
86
90
90
81
81
89
89
90
90
81
Tốc độ
95
Sút
78
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
84
Thể chất
73
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
55
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
62
Thể lực
97
Quyết đoán
74
Nhảy
68
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo