86
ST
R. Lewandowski
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
86
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
83
82
80
80
75
81
62
78
78
57
57
58
58
61
61
57
Tốc độ
75
Sút
85
Chuyền bóng
72
Rê bóng
82
Phòng thủ
43
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
83
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
37
Lấy bóng
44
Cắt bóng
41
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
81
Thể lực
76
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
83
TM đổ người
20
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia