117
ST
R. Lewandowski
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
117
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
114
112
109
109
102
109
85
108
108
80
80
83
83
86
86
80
Tốc độ
107
Sút
116
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
62
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
120
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
116
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
108
Giữ bóng
115
Khéo léo
107
Thăng bằng
118
Phản ứng
110
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
115
Thể lực
108
Quyết đoán
98
Nhảy
113
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé