121
ST
R. Lewandowski
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
121
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
118
115
113
113
105
112
89
112
112
85
85
88
88
91
91
85
Tốc độ
113
Sút
120
Chuyền bóng
105
Rê bóng
114
Phòng thủ
67
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
124
Lực sút
119
Sút xa
112
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
123
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
100
Nhảy
119
Bình tĩnh
122
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia