98
ST
R. Lewandowski
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
98
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
95
94
92
92
85
92
68
90
90
62
62
63
63
67
67
62
Tốc độ
90
Sút
97
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
41
Thể chất
92
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
101
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
79
Đá phạt
89
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
93
Kèm người
33
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
95
Thể lực
88
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia