120
ST
R. Lewandowski
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
120
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
117
115
112
112
105
112
88
111
111
83
83
86
86
89
89
83
Tốc độ
111
Sút
120
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
64
Thể chất
113
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
122
Vô lê
121
Penalty
119
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
95
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
112
Giữ bóng
117
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
115
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
117
Thể lực
116
Quyết đoán
100
Nhảy
116
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia