117
ST
R. Lewandowski
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
117
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
114
112
110
110
104
110
87
109
109
81
81
84
84
87
87
81
Tốc độ
111
Sút
115
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
62
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
120
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
121
Vô lê
115
Penalty
113
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
107
Sút xoáy
114
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
110
Thăng bằng
118
Phản ứng
112
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
114
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé