93
ST
R. Lewandowski
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
93
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
90
89
87
87
82
87
68
85
85
63
63
65
65
68
68
63
Tốc độ
81
Sút
91
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
48
Thể chất
85
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
95
Vô lê
92
Penalty
91
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
88
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
43
Lấy bóng
50
Cắt bóng
47
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
88
Thể lực
82
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
89
TM đổ người
26
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé