115
ST
R. Lewandowski
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
115
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
112
110
108
108
101
108
85
107
107
79
79
82
82
85
85
79
Tốc độ
107
Sút
113
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
60
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
107
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
113
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
105
Sút xoáy
112
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
115
Phản ứng
106
Kèm người
55
Lấy bóng
58
Cắt bóng
57
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
111
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
111
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia