97
ST
R. Lewandowski
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
97
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
94
92
89
89
82
89
66
87
87
61
61
62
62
65
65
61
Tốc độ
87
Sút
95
Chuyền bóng
81
Rê bóng
91
Phòng thủ
42
Thể chất
88
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
100
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
86
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
42
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
93
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé