109
ST
R. Lewandowski
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
109
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
106
105
103
103
97
103
79
102
102
73
73
75
75
79
79
73
Tốc độ
100
Sút
109
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
54
Thể chất
101
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
113
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
109
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
96
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
109
Phản ứng
103
Kèm người
50
Lấy bóng
52
Cắt bóng
49
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
104
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 04 - Chẵn 24

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé