102
ST
R. Lewandowski
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
102
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
99
97
95
95
91
96
79
94
94
74
74
75
75
78
78
74
Tốc độ
86
Sút
100
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
103
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
102
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
84
Đá phạt
96
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
65
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
101
Thể lực
89
Quyết đoán
94
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
35
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia