99
ST
R. Lewandowski
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
99
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
96
95
93
93
86
93
69
91
91
62
62
63
63
67
67
62
Tốc độ
89
Sút
97
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
42
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
87
Dứt điểm
102
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
82
Đá phạt
92
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
85
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
34
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
93
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé