97
ST
R. Lewandowski
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
97
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
94
92
90
90
85
90
72
88
88
68
68
68
68
71
71
68
Tốc độ
84
Sút
96
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
53
Thể chất
87
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
77
Đá phạt
90
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
46
Lấy bóng
52
Cắt bóng
58
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
91
Thể lực
82
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia