85
ST
R. Lewandowski
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
85
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
82
81
79
79
74
80
61
77
77
56
56
57
57
60
60
56
Tốc độ
74
Sút
84
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
42
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
61
Chuyền dài
63
Đá phạt
82
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
36
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
80
Thể lực
75
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé