115
ST
R. Lewandowski
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
115
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
112
111
109
109
101
109
85
107
107
79
79
81
81
85
85
79
Tốc độ
109
Sút
114
Chuyền bóng
101
Rê bóng
110
Phòng thủ
61
Thể chất
108
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
119
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
117
Vô lê
115
Penalty
118
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
118
Phản ứng
110
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
113
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
113
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia