99
ST
R. Lewandowski
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
99
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
96
95
93
93
86
93
70
91
91
65
65
67
67
70
70
65
Tốc độ
91
Sút
98
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
49
Thể chất
91
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
104
Lực sút
92
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
41
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
95
Thể lực
86
Quyết đoán
86
Nhảy
98
Bình tĩnh
100
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia