76
ST
R. Lewandowski
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
76
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
73
72
70
70
67
71
56
69
69
51
51
51
51
54
54
51
Tốc độ
58
Sút
75
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
38
Thể chất
70
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
72
Sút xoáy
70
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
73
Phản ứng
75
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
43
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
73
Thể lực
65
Quyết đoán
71
Nhảy
78
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé