80
ST
R. Lewandowski
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
80
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
77
75
73
73
69
74
57
72
72
52
52
53
53
56
56
52
Tốc độ
64
Sút
78
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
38
Thể chất
74
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
81
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
74
Sút xoáy
70
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
79
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
43
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
79
Thể lực
67
Quyết đoán
72
Nhảy
80
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé