88
CB
A. Bastoni
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
88
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
63
61
59
59
65
60
77
61
61
85
85
77
77
74
74
85
Tốc độ
71
Sút
46
Chuyền bóng
56
Rê bóng
64
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
42
Lực sút
58
Sút xa
40
Chọn vị trí
56
Vô lê
47
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
44
Chuyền dài
62
Đá phạt
39
Sút xoáy
45
Rê bóng
59
Giữ bóng
68
Khéo léo
67
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
84
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
85
Thể lực
78
Quyết đoán
88
Nhảy
84
Bình tĩnh
67
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger