93
CB
A. Bastoni
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
93
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
75
76
77
77
82
77
88
80
80
90
90
87
87
87
87
90
Tốc độ
82
Sút
60
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
57
Lực sút
67
Sút xa
53
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
93
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
83
Chuyền dài
90
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
80
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger