120
CB
A. Bastoni
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
120
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
105
107
109
109
113
109
117
112
112
117
117
116
116
116
116
117
Tốc độ
110
Sút
88
Chuyền bóng
114
Rê bóng
111
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
84
Chọn vị trí
111
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
120
Chuyền dài
121
Đá phạt
82
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
121
Cắt bóng
117
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
116
Thể lực
115
Quyết đoán
118
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger