101
CB
A. Bastoni
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
101
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
38
78
81
83
83
90
84
97
86
86
98
98
96
96
95
95
98
Tốc độ
89
Sút
61
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
53
Lực sút
75
Sút xa
65
Chọn vị trí
57
Vô lê
62
Penalty
67
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
59
Sút xoáy
79
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
96
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger