109
CB
A. Bastoni
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
109
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
89
92
92
92
99
94
105
96
96
106
106
103
103
102
102
106
Tốc độ
96
Sút
69
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
62
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
93
Chuyền dài
106
Đá phạt
70
Sút xoáy
82
Rê bóng
98
Giữ bóng
108
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
103
Quyết đoán
111
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández