95
CB
A. Bastoni
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
95
190cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
77
77
79
79
83
79
89
82
82
92
92
89
89
88
88
92
Tốc độ
81
Sút
59
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
58
Lực sút
68
Sút xa
50
Chọn vị trí
64
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
85
Chuyền dài
88
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
95
Khéo léo
82
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
86
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández