109
CB
A. Bastoni
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
109
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
92
95
96
96
101
97
106
100
100
106
106
105
105
105
105
106
Tốc độ
99
Sút
74
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
70
Lực sút
87
Sút xa
72
Chọn vị trí
90
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
111
Đá phạt
73
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández