119
CB
A. Bastoni
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Bastoni
CB
119
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
104
105
107
107
111
107
115
110
110
116
116
115
115
115
115
116
Tốc độ
109
Sút
88
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
107
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
82
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
117
Lấy bóng
120
Cắt bóng
115
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
115
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández